date là gì | Ngha ca t Date T in Anh

Rp 10.000
Rp 100.000-90%
Kuantitas

Ngoại động từ · Đề ngày tháng; ghi niên hiệu · Xác định ngày tháng, xác định thời đại · (thông tục) hẹn hò, hẹn gặp (ai)